辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đẹp trai" (1件)

đẹp trai
play
日本語 形かっこいい、ハンサム
マイ単語
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ

swap_horiz 類語検索結果 "đẹp trai" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đẹp trai" (2件)

chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
Nhân vật chính của bộ phim đó rất đẹp trai
その映画の主人公はとても格好いい